Dịch

Melody

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

C melodydanh từLoại saxophone, lớn hơn alto và nhỏ hơn tenor, phát ở phím C một âm cao hơn loại saxophone tenor B phẳng thông thường
cat's melodydanh từTạp âm
catchy melodyGiai điệu bắt tai
play a melodyChơi một giai điệu
simple melodyGiai điệu đơn giản
flowing melodyGiai điệu mượt mà
haunting melodyGiai điệu ám ảnh
beautiful melodyGiai điệu tuyệt đẹp

Ví dụ

  • , , , mother's , .
  • newsagent's?
  • ?

AI