Melody
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| C melodydanh từ | danh từ | Loại saxophone, lớn hơn alto và nhỏ hơn tenor, phát ở phím C một âm cao hơn loại saxophone tenor B phẳng thông thường |
| cat's melodydanh từ | danh từ | Tạp âm |
| catchy melody | Giai điệu bắt tai | |
| play a melody | Chơi một giai điệu | |
| simple melody | Giai điệu đơn giản | |
| flowing melody | Giai điệu mượt mà | |
| haunting melody | Giai điệu ám ảnh | |
| beautiful melody | Giai điệu tuyệt đẹp |
Ví dụ
- , , , mother's , .
- newsagent's?
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc MelodyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha