Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Melodie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh, cách sử dụng khá hiếm, biến thể của Giai điệu
danh từ riêng
A female given name from English, of rather rare usage, variant of Melody.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Melodie
melodie
s
Số nhiều của melody
danh từ
B2
melodie
d
Có giai điệu (thuộc loại xác định)
tính từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh