Dịch

Meghan

danh từ riêng (proper noun)
/ˈmɛɡən/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng xứ Wales, một cách viết giả tiếng Ireland của từ Megan xứ Walesdanh từ riêngA female given name from Welsh, a pseudo-Irish spelling of the Welsh Megan.

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • “ 15 , 18 , , 43 , 365,000 110,000 , ,” Guthorn, .

AI