Dịch

Meghanada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con trai của Ravana trong sử thi Hindu Ramayanadanh từ riêngThe son of Ravana in the Hindu epic Ramayana.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnमेघनादmeghanāda

AI