Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Meghanada
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con trai của Ravana trong sử thi Hindu Ramayana
danh từ riêng
The son of Ravana in the Hindu epic Ramayana.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indrajit
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
मेघनाद
meghanāda
AI
1
Con trai của Ravana trong sử thi Hindu Ramayana
1
Con trai của Ravana trong sử thi Hindu Ramayana
1
Con trai của Ravana trong sử thi Hindu Ramayana