Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McClellanDạng gốc (base form)
- McClellansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McClellan Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳ |
| McClellan saddledanh từ | danh từ | Loại yên cưỡi quân sự |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Gille Fhaolain
- từ tiếng IrelandMac Giolla Fhaoláin“son of the servant of Faolán”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha