Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McClellan saddle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại yên cưỡi quân sự
danh từ
A kind of military riding saddle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McClellan saddle
Dạng gốc
(base form)
McClellan saddle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại yên cưỡi quân sự
1
Loại yên cưỡi quân sự
1
Loại yên cưỡi quân sự