Dịch

Maximus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MaximusDạng gốc (base form)
  2. MaximusesSố nhiều (plural)
  3. Maximi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

gluteus maximusdanh từCơ bắp lớn nhất của mỗi mông

Ví dụ

  • Giôn lớn nhất
  • [] , . , , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Maximus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhMaximus

AI