Maximus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MaximusDạng gốc (base form)
- MaximusesSố nhiều (plural)
- Maximi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gluteus maximusdanh từ | danh từ | Cơ bắp lớn nhất của mỗi mông |
Ví dụ
- Giôn lớn nhất
- [] , . , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc MaximusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhMaximus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha