Mates
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc từ tiếng Hungary hoặc tiếng Catalan.danh từ riêngA surname from Hungarian or Catalan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MatesDạng gốc (base form)
- MatesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| No-Matesdanh từ riêng | danh từ riêng | Cái tên được cho là dành cho một người không có bạn bè |
| mates' ratesdanh từ | danh từ | Giá ưu đãi dành cho bạn bè |
| Billy no matesdanh từ | danh từ | Người có ít hoặc không có bạn bè |
| Nigel no matesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Billy no mates |
| Johnny no matesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Billy no mates |
| Norman no matesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Billy no mates |
| be mates | Là bạn thân | |
| soul mates | Bạn tâm giao |
Họ từ (word family)
cùng gốc MatesNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng HungaryMátés
- mượn từ tiếng CatalanMates