Dịch

Mates

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Hungary hoặc tiếng Catalan.danh từ riêngA surname from Hungarian or Catalan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MatesDạng gốc (base form)
  2. MatesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

No-Matesdanh từ riêngCái tên được cho là dành cho một người không có bạn bè
mates' ratesdanh từGiá ưu đãi dành cho bạn bè
Billy no matesdanh từNgười có ít hoặc không có bạn bè
Nigel no matesdanh từĐồng nghĩa với Billy no mates
Johnny no matesdanh từĐồng nghĩa với Billy no mates
Norman no matesdanh từĐồng nghĩa với Billy no mates
be matesLà bạn thân
soul matesBạn tâm giao

AI