Dịch

MATESOL

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng thạc sĩ về TESOL, giảng dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khácdanh từA master's degree in TESOL, the teaching of English to speakers of other languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MATESOLDạng gốc (base form)
  2. MATESOLsSố nhiều (plural)

AI