Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạn nữ
danh từ
A female mate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matess
Dạng gốc
(base form)
matess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mate
+
-ess
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amiga
Bạn nữ, cô bạn
AI
1
Bạn nữ
1
Bạn nữ
1
Bạn nữ