Dịch

amiga

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aˈmiɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. bạn nữ, cô bạn, người bạn nữdanh từA2female friend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amigaDạng gốc (base form)
  2. amigasSố nhiều (plural)
  3. amiguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

amiga de la infanciaBạn thời thơ ấu
hacerse amiga deKết bạn với
mejor amigaBạn gái thân nhất
amiga íntimaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng chia của amigar
  1. inflection of amigar:

Ví dụ

  • .Tầm này bạn tôi đáng lẽ phải có mặt ở đây rồi.
  • , .Thưa các bạn, tôi có một tin muốn thông báo cho các bạn.
  • Tiên.Tôi có một người bạn gái Việt Nam tên là Tiên.

AI