Dịch

Mastercard

B1danh từ (noun)
US/ˈmæstə(ɹ)ˌkɑː(ɹ)d/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thẻ tín dụng Mastercarddanh từA credit card issued by the credit card company Mastercard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MastercardDạng gốc (base form)
  2. MastercardsSố nhiều (plural)
  3. MasterCardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy trả mọi thứ bằng thẻ Mastercard của mình và Betsy vừa bắt đầu cảnh báo tôi về điều này thì một tiếng động nền dần trở nên quá lớn không thể phớt lờ.
  • ?Tôi có thể dùng thẻ Mastercard không?
  • ?Tôi có thể thanh toán qua Mastercard không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI