Dịch

Mashreqi

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Mashreq hoặc người dân ở đótính từOf or relating to the Mashreq or its people.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân của Mashreqdanh từA native or inhabitant of the Mashreq.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MashreqiDạng gốc (base form)
  2. MashreqisSố nhiều (plural)
  3. more MashreqiSo sánh hơn (comparative)
  4. most MashreqiSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI