Mashreqi
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Mashreq hoặc người dân ở đótính từOf or relating to the Mashreq or its people.
- Là người bản địa hoặc cư dân của Mashreqdanh từA native or inhabitant of the Mashreq.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MashreqiDạng gốc (base form)
- MashreqisSố nhiều (plural)
- more MashreqiSo sánh hơn (comparative)
- most MashreqiSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa