Dịch

Mashreq

danh từ riêng (proper noun)
/ˈmɑʃɹɛk/

Nghĩa chính

  1. Khu vực địa lý bao gồm các vùng đất nói tiếng Ả Rập ở phía đông châu Phi và phía tây châu Á, từ Ai Cập và Sudan về phía đôngdanh từ riêngThe geographic region consisting of Arabic-speaking lands in eastern Africa and western Asia, from Egypt and the Sudan eastwards.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمَشْرِقmašriq

AI