sub-Saharan
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến phần châu Phi nằm ở phía nam sa mạc Saharatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to that part of Africa which lies south of the Sahara Desert.
- Người bản địa hoặc cư dân ở khu vực châu Phi nằm ở phía nam sa mạc Saharadanh từA native or inhabitant of that part of Africa which lies south of the Sahara.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sub-SaharanDạng gốc (base form)
- sub-SaharansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sub-Saharan Africadanh từ riêng | danh từ riêng | Châu Phi hạ Sahara |
Ví dụ
- ?
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
sub-Saharan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha