Marvel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Marvel Comicsdanh từ riêngEllipsis of Marvel Comics.
- Marvel Studiosdanh từ riêngEllipsis of Marvel Studios.
- Vũ trụ Marveldanh từ riêngClipping of Marvelverse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarvelDạng gốc (base form)
- MarvelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marvel grassdanh từ | danh từ | Dichanthium annulatum, một loại cỏ dùng làm thức ăn gia súc |
| marvel of Perudanh từ | danh từ | Mirabilis jalapa, một loài thực vật có hoa trang trí từ châu Mỹ, được sử dụng làm thuốc cho đến thế kỷ 19 |
Ví dụ
- .
- , , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc MarvelNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha