Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marvel grass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɑː
v
ə
l
ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
/
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
v
ə
l
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
s
/
Nghĩa chính
1
Dichanthium annulatum, một loại cỏ dùng làm thức ăn gia súc
danh từ
Dichanthium annulatum, a grass used as forage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marvel grass
Dạng gốc
(base form)
marvel grass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dichanthium annulatum
1
Dichanthium annulatum
1
Dichanthium annulatum