Mart
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nam Martindanh từ riêngA diminutive of the male given name Martin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wal-Martđộng từ | động từ | Cách viết cũ của Walmart |
| Mart.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Martinique |
| D-Martdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dumpster diving |
| data martdanh từ | danh từ | Lớp truy cập của môi trường kho dữ liệu, được sử dụng để phân phối một tập hợp con dữ liệu cho người dùng |
| shopping mart | Trung tâm mua sắm | |
| Kris Kringle Martdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Christkindlmarkt |
Họ từ (word family)
cùng gốc MartVí dụ
- “Mart's !” ' Martin's , — […]