Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Christkindlmarktdanh từSynonym of Christkindlmarkt (“a Christmas market”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Kris Kringle MartDạng gốc (base form)
- Kris Kringle MartsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — — .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcChristkindlmarkt