Dịch

Kris Kringle Mart

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪs ˈkɹɪŋɡəl ˈmɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Christkindlmarktdanh từSynonym of Christkindlmarkt (“a Christmas market”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kris Kringle MartDạng gốc (base form)
  2. Kris Kringle MartsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — — .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Kris Kringlemart

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcChristkindlmarkt

AI