Maori
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Maori (ở Niu Dilân)danh từA member of the indigenous people of New Zealand.
- Tiếng Maoridanh từ riêngThe language of these people.
- Thuộc về người Maoritính từOf, from, or pertaining to the Māori.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaoriDạng gốc (base form)
- MaorisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maori dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kuri |
| Maori hendanh từ | danh từ | Weka, loài Gallirallus australis |
| Maori ratdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kiore |
| Maori mintdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với New Zealand mint |
| Maori potatodanh từ | danh từ | Bất kỳ loại khoai tây nhỏ, có nốt sần, nhiều màu sắc (Solanum tuberosum subsp. tuberosum và andigena) được người Maori trồng, đặc biệt là những loại được trồng trước khi New Zealand bị người Anh đô hộ |
| Maori wrassedanh từ | danh từ | Cá chài đầu bướu (Cheilinus undulatus) |
| Pakeha Maoridanh từ | danh từ | Một người gốc châu Âu đã áp dụng lối sống Maori |
| tikanga Maoridanh từ | danh từ | Phong tục và giá trị của người Maori, được coi là một tập thể của niềm tin và hành vi |
Ví dụ
- "" .New Zealand được gọi là 'Aotearoa' trong tiếng Maori.
- , .Những năm gần đây, chính phủ đã tìm cách giải quyết các bất bình lâu nay của người Maori.
- .Tiếng Maori được nói ở New Zealand.
Họ từ (word family)
cùng gốc MaoriNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorimāori“aborigine, native; normal, ordinary, plain”
Cùng gốc (doublet)Maoli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha