Dịch

Maori rat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kioredanh từSynonym of kiore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Maori ratDạng gốc (base form)
  2. Maori ratsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI