Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maori rat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kiore
danh từ
Synonym of kiore.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Maori rat
Dạng gốc
(base form)
Maori rat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kiore
AI
1
Đồng nghĩa với kiore
1
Đồng nghĩa với kiore
1
Đồng nghĩa với kiore