Dịch

maorí

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Maoritính từMaori

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maoríDạng gốc (base form)
  2. maoríesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maorísGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Maori
  1. Maori

Ngôn ngữ khác

AI