Dịch

Manners

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Normandanh từ riêngA surname from Norman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MannersDạng gốc (base form)
  2. MannersesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bad mannersdanh từĐối xử với người khác một cách bất lịch sự hoặc thiếu lịch sự hoặc có hành vi không đúng mực ở nơi công cộng
good mannersdanh từPhép lịch sự
table mannersdanh từPhép lịch sự trên bàn ăn
comedy of mannersdanh từHài kịch cuộc sống
fantasy of mannersdanh từTác phẩm văn học thuộc thể loại giả tưởng cũng là một vở hài kịch về cách cư xử
make one's mannersđộng từChào một người bằng cách cúi đầu hoặc cúi chào một cách kính trọng
forget one's mannersđộng từCư xử một cách thô lỗ, thiếu lịch sự
manners maketh mancụm từNgười có thể được đánh giá dựa trên hành vi của anh ta đối với người khác

AI