Dịch

Manichaist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Manichaeandanh từSynonym of Manichaean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ManichaistDạng gốc (base form)
  2. ManichaistsSố nhiều (plural)
  3. more ManichaistSo sánh hơn (comparative)
  4. most ManichaistSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Manichaean
  1. Synonym of Manichaean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] […]
  • […] […]
  • […] […]

AI