Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Manichaeandanh từSynonym of Manichaean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ManichaistDạng gốc (base form)
- ManichaistsSố nhiều (plural)
- more ManichaistSo sánh hơn (comparative)
- most ManichaistSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Manichaean
- Synonym of Manichaean
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] […]
- […] […]
- […] […]