Dịch

Manichaic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Manichaeantính từSynonym of Manichaean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ManichaicDạng gốc (base form)
  2. more ManichaicSo sánh hơn (comparative)
  3. most ManichaicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhManichaicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΜανιχαϊκόςManikhaïkós

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI