Dịch

Manchin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ManchinDạng gốc (base form)
  2. ManchinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manchineel treedanh từLoại cây nhiệt đới của Mỹ, Hippomane mancinella, có quả giống quả táo, có độc tính cao và nhựa gây phồng rộp khi tiếp xúc với da

AI