Nghĩa chính
- Loại cây nhiệt đới ở Mỹ (Hippomane mancinella), có quả giống quả táo, có độc và nhựa gây phồng rộp khi tiếp xúc với dadanh từA tropical American tree (Hippomane mancinella), having apple-like, poisonous fruit, and a sap that causes blisters on contact with the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manchineelDạng gốc (base form)
- manchineelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manchineel treedanh từ | danh từ | Loại cây nhiệt đới của Mỹ, Hippomane mancinella, có quả giống quả táo, có độc tính cao và nhựa gây phồng rộp khi tiếp xúc với da |
| bastard manchineeldanh từ | danh từ | Cameraria latifolia, một loại cây ở Đông Ấn, có đặc tính độc tương tự như manchineel |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamanzanillo
- từ tiếng Latinhmalum Matianum“a kind of apple”
Ví dụ
- […] , […]