Dịch

Mais

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

maison dieudanh từNgôi nhà nghèo
Maison-Carréedanh từ riêngTên cũ của El Harrach, Algeria

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức trung đạimeiz“cleared land”

AI