Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Maisie
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
eɪ
.
z
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Margaret
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Margaret.
Ví dụ
When
Maisie
first
met
Danny
,
she
remembers
that
he
had
an
infectious
laugh
and
a
love
for
music
.
Did
you
know
who
Maisie
was
?
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Margaret
1
Dạng viết tắt của tên nữ Margaret
1
Dạng viết tắt của tên nữ Margaret