Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mahomet
danh từ riêng
(proper noun)
/
m
ɑ
ˈ
h
oʊ
m
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mahomet
Mahomet
ry
Hồi giáo
danh từ riêng
Mahomet
us
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Ả Rập]
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Macomet
từ tiếng Latinh
Machometus
từ tiếng Ả Rập
مُحَمَّد
muḥammad
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam