Magna
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố và CDP cũ ở Quận Salt Lake, Utahdanh từ riêngA city and former CDP in Salt Lake County, Utah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chew Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bath và Đông Bắc Somerset, Somerset, Anh (OS lưới ref ST5763) |
| Upton Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía đông Shrewsbury, Shropshire, Anh (OS lưới ref SJ5512) |
| Aston Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Blockley, quận Cotswold, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SP1935) |
| Media Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Great Media |
| magna cum laudetrạng từ | trạng từ | Giỏi, loại giỏi |
| Magna Cartadanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Hiến chương được vua John ban cho các nam tước ở Runnymede vào năm 1215, là một trong những cơ sở của truyền thống hiến pháp Anh; bản sao thực tế của điều lệ này hoặc phiên bản mới hơn |
| aula magnadanh từ | danh từ | Đại sảnh hoặc phòng học lớn được sử dụng cho những dịp đặc biệt tại trường đại học |
| Ashby Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP5690) |
Họ từ (word family)
cùng gốc MagnaVí dụ
- .
- , , .