Dịch

magnalia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những điều kỳ diệu, những điều tuyệt vờidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wonders, great things.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmagnalia

Ví dụ

  • , , , …

AI