Dịch

Maghrebi

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Maghreb hoặc người dân của nótính từOf or relating to the Maghreb or its people.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Maghrebdanh từA native or inhabitant of the Maghreb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaghrebiDạng gốc (base form)
  2. MaghrebisSố nhiều (plural)
  3. more MaghrebiSo sánh hơn (comparative)
  4. most MaghrebiSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Maghrebi

Ngôn ngữ khác

AI