Maghrebi
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Maghreb hoặc người dân của nótính từOf or relating to the Maghreb or its people.
- Người bản địa hoặc cư dân của Maghrebdanh từA native or inhabitant of the Maghreb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaghrebiDạng gốc (base form)
- MaghrebisSố nhiều (plural)
- more MaghrebiSo sánh hơn (comparative)
- most MaghrebiSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MaghrebiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha