Dịch

Maghrebian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Maghrebichưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
  2. Maghrebichưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaghrebianDạng gốc (base form)
  2. MaghrebiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , .

AI