Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Madeline
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
æ
d
(
ə
)
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Maddy
Maddie
Madlyn
Madelaine
Mattie
Madelyn
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Madeleine
từ tiếng Hy Lạp cổ
Μαγδαληνή
Magdalēnḗ
Cùng gốc
(doublet)
Madeleine
Magdalene
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp