Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Madelyn
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, biến thể của Madeline
danh từ riêng
A female given name from French, variant of Madeline.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Madelyn
Madelyn
ne
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Madelyn
n
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
AI
1
biến thể của Madeline
1
biến thể của Madeline
1
biến thể của Madeline