Nghĩa chính
- Họ Mác-rôngdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MacronDạng gốc (base form)
- MacronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macron belowdanh từ | danh từ | Dấu phụ giống như macron nhưng được đặt bên dưới chữ cái |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápMacron
Họ từ (word family)
cùng gốc MacronVí dụ
- , , left’s . .
- .
- ?