Dịch

Macron

danh từ riêng (proper noun)
/mæˈkɹɒn/

Nghĩa chính

  1. Họ Mác-rôngdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MacronDạng gốc (base form)
  2. MacronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

macron belowdanh từDấu phụ giống như macron nhưng được đặt bên dưới chữ cái

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápMacron

Ví dụ

  • , , left’s . .
  • .
  • ?

AI