Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Machiavellist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ xảo quyệt
danh từ
A Machiavellian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Machiavellist
Dạng gốc
(base form)
Machiavellist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Machiavellist
Machiavellist
ic
Machiavellian
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
joya
Kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt
soga
Kẻ ranh mãnh, kẻ xảo quyệt
zorro
Kẻ xảo quyệt, người ranh mãnh
AI
1
Kẻ xảo quyệt
1
Kẻ xảo quyệt
1
Kẻ xảo quyệt