Dịch

MT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Vi ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of microtubule.
  2. Dịch máydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of machine translation.
  3. Chuyên viên xoa bópdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of massage therapist.
  4. Giờ miền núi Bắc Mỹdanh từ riêngInitialism of Mountain Time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MTDạng gốc (base form)
  2. MTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mt.danh từViết tắt của mount
Mt Everestdanh từ riêngNúi Everest
Mt. Everestdanh từ riêngViết tắt của Mount Everest
Mt. Olivedanh từ riêngBarangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines
Mt. Carmeldanh từ riêngBarangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines
Mt. Provincedanh từ riêngViết tắt của Mountain Province
Mt. Araratdanh từ riêngBarangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines
Mt. Pima oreganodanh từLoại thảo mộc liên quan đến sáp ong có nguồn gốc từ Arizona, New Mexico và miền bắc Mexico, Monarda austromontana, có mùi và vị như lá oregano

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 3
Vận tải cơ giới
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mechanical transport.

Họ từ (word family)

cùng gốc MT

AI