MT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vi ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of microtubule.
- Dịch máydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of machine translation.
- Chuyên viên xoa bópdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of massage therapist.
- Giờ miền núi Bắc Mỹdanh từ riêngInitialism of Mountain Time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MTDạng gốc (base form)
- MTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mt.danh từ | danh từ | Viết tắt của mount |
| Mt Everestdanh từ riêng | danh từ riêng | Núi Everest |
| Mt. Everestdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Mount Everest |
| Mt. Olivedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines |
| Mt. Carmeldanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines |
| Mt. Provincedanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Mountain Province |
| Mt. Araratdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines |
| Mt. Pima oreganodanh từ | danh từ | Loại thảo mộc liên quan đến sáp ong có nguồn gốc từ Arizona, New Mexico và miền bắc Mexico, Monarda austromontana, có mùi và vị như lá oregano |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 3
Vận tải cơ giới
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mechanical transport.