Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mtn
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của mountain
danh từ
Abbreviation of mountain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mtn
Dạng gốc
(base form)
mtn
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mt.
mt
AI
1
Viết tắt của mountain
1
Viết tắt của mountain
1
Viết tắt của mountain