Dịch

Mt. Everest

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Mount Everestdanh từ riêngAbbreviation of Mount Everest.

Ví dụ

  • . . .Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.
  • . . .
  • . . .

AI