Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mt. Everest
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Mount Everest
danh từ riêng
Abbreviation of Mount Everest.
Ví dụ
Mt
.
Fuji
isn't
as
tall
as
Mt
.
Everest
.
Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.
Mt
.
Fuji
is
not
as
high
as
Mt
.
Everest
.
Mt
.
Fuji
is
not
as
tall
as
Mt
.
Everest
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Viết tắt của Mount Everest
1
Viết tắt của Mount Everest
1
Viết tắt của Mount Everest