MNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên Quốc hộidanh từMember of the National Assembly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MNADạng gốc (base form)
- MNAsSố nhiều (plural)
- mnasSố nhiều (plural)
- mnai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mnae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha