Nghĩa chính
- Người bản địa hoặc cư dân của Lydia cổ đạidanh từA native or inhabitant of ancient Lydia.
- Ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng trong phân nhóm Anatoliandanh từ riêngAn extinct Indo-European language in the Anatolian subgroup.
- Liên quan đến Lydia, hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nótính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Lydia, or its people, language or culture.
- Chỉ định một phương thức âm nhạc Hy Lạp cổ đại, được cho là nhẹ nhàng và nữ tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Designating a mode of ancient Greek music, reputed to be light and effeminate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LydianDạng gốc (base form)
- LydiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lydian modedanh từ | danh từ | Chế độ có thang âm giống với phím trưởng với bậc thang âm thứ tư được nâng lên nửa cung, với mẫu quãng |
| Lydian stonedanh từ | danh từ | Tấm đá phiến bằng đá lửa |
Ví dụ
- diuide […]
Họ từ (word family)
cùng gốc Lydian- lydianiteĐồng nghĩa với hornfelsdanh từ
- MixolydianChỉ định chế độ Mixolydian, chế độ cao nhất trong số các chế độ Hy Lạp cổ đại và hiện có G và D cuối cùng chiếm ưu thếtính từ
- hypolydianMô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ C đến Ftính từ
- HypomixolydianMô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ D đến Gtính từ