Lovin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovinDạng gốc (base form)
- LovinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loving cupdanh từ | danh từ | Chiếc cốc lớn có hai tay cầm trở lên, được chuyền đi khắp nơi để mọi người cùng uống |
| Loving Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mentone. Đây là quận có dân số ít nhất ở Texas |
| loving family | Gia đình êm ấm | |
| loving parents | Cha mẹ thương yêu con cái | |
| loving kindness | Tâm từ bi | |
| lovingly crafted | Được chế tác công phu |
Họ từ (word family)
cùng gốc LovinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha