Dịch

Lovin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LovinDạng gốc (base form)
  2. LovinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

loving cupdanh từChiếc cốc lớn có hai tay cầm trở lên, được chuyền đi khắp nơi để mọi người cùng uống
Loving Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mentone. Đây là quận có dân số ít nhất ở Texas
loving familyGia đình êm ấm
loving parentsCha mẹ thương yêu con cái
loving kindnessTâm từ bi
lovingly craftedĐược chế tác công phu

AI