Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Loulou
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Lulu
danh từ riêng
A female given name, variant of Lulu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Loulou
Dạng gốc
(base form)
Loulou
es
Số nhiều
(plural)
Loulou
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Lou
Lu
Lulu
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ