Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lộdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of route or circuit, an administrative division of imperial China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luDạng gốc (base form)
- lusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lu'andanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố cấp tỉnh An Huy, Trung Quốc |
| T'ai-lu-kodanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Taroko |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dạng cổ của loo
- không đếm được (uncountable)Archaic form of loo (“card game”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung路lù“route”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 71.Luteti là một kim loại đất hiếm có ký hiệu nguyên tố là Lu và số nguyên tử 71.