LoRA
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật tinh chỉnh mô hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An adapter-based technique for efficiently fine-tuning models.
- Bộ chuyển đổidanh từđếm được (countable)An adapter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LoRADạng gốc (base form)
- LoRAsSố nhiều (plural)