Dịch

LoRA

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật tinh chỉnh mô hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An adapter-based technique for efficiently fine-tuning models.
  2. Bộ chuyển đổidanh từđếm được (countable)An adapter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LoRADạng gốc (base form)
  2. LoRAsSố nhiều (plural)

AI