Dịch

Lorain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Nobles, Minnesotadanh từ riêngA township in Nobles County, Minnesota.
  3. Thành phố ở quận Lorain, Ohiodanh từ riêngA city in Lorain County, Ohio.
  4. Quận ở Quận Cambria, Pennsylvaniadanh từ riêngA borough in Cambria County, Pennsylvania.

Cụm từ (phrase)

Lorain Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Elyria

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Polk
  1. Thị trấn ở Quận Polk, WisconsinA town in Polk County, Wisconsin.

AI