Lorain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Nobles, Minnesotadanh từ riêngA township in Nobles County, Minnesota.
- Thành phố ở quận Lorain, Ohiodanh từ riêngA city in Lorain County, Ohio.
- Quận ở Quận Cambria, Pennsylvaniadanh từ riêngA borough in Cambria County, Pennsylvania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lorain Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Elyria |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Polk
- Thị trấn ở Quận Polk, WisconsinA town in Polk County, Wisconsin.