Dịch

Loran

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LoranDạng gốc (base form)
  2. LoransSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng CatalanLorán

AI