Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Loran
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Loran
Dạng gốc
(base form)
Loran
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Catalan
Lorán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Loran
Loran
g
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Loran
ce
Một họ
danh từ riêng
loran
dite
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa asen, lưu huỳnh và tali
danh từ
loran
thaceous
Of or relating to the family Loranthaceae of showy mistletoes.
chưa dịch
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ