Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến truyền thuyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the lore.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loral
supra
loral
Nằm phía trên truyền thuyết
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lore
+
-al
AI
1
Liên quan đến truyền thuyết
1
Liên quan đến truyền thuyết
1
Liên quan đến truyền thuyết